Bản dịch của từ Standout trong tiếng Việt
Standout

Standout(Noun)
Người hoặc vật nổi bật hơn hẳn những người/vật xung quanh vì có chất lượng, khả năng hoặc thành tích xuất sắc.
A person or thing of exceptional quality or ability.
卓越的人或物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Standout(Adjective)
Mô tả ai đó hoặc thứ gì đó nổi bật vì rất tốt, xuất sắc hoặc ấn tượng hơn so với phần còn lại.
非常优秀
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "standout" được sử dụng như danh từ hoặc tính từ trong tiếng Anh. Khi là danh từ, nó chỉ người hoặc vật nổi bật hơn so với những cái khác, chẳng hạn như một học sinh xuất sắc trong lớp. Khi là tính từ, "standout" mô tả điều gì đó nổi bật, gây ấn tượng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này phổ biến hơn trong ngữ cảnh như "a standout performance", trong khi tiếng Anh Anh ít sử dụng hơn. Sự khác biệt không chỉ nằm ở tần suất mà còn ở ngữ cảnh văn hóa cụ thể khi sử dụng từ này.
Từ "standout" xuất phát từ cụm động từ tiếng Anh "stand out", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "stare" nghĩa là “đứng” và gốc từ tiếng Anh cổ "ut", có nghĩa là “ra ngoài”. Ban đầu, nó được sử dụng để mô tả sự nổi bật trong một ngữ cảnh nào đó. Theo thời gian, "standout" đã trở thành danh từ chỉ những cá nhân hoặc sự vật nổi bật so với những người khác, phản ánh tính đặc trưng và khác biệt trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, kinh doanh và giáo dục.
Từ "standout" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing. Trong ngữ cảnh này, "standout" thường chỉ những cá nhân hay sản phẩm nổi bật, thu hút sự chú ý. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong các tình huống như đánh giá, phân tích, và so sánh trong lĩnh vực giáo dục và nghề nghiệp, khi nhấn mạnh đặc điểm hoặc thành tựu vượt trội của một đối tượng cụ thể.
Từ "standout" được sử dụng như danh từ hoặc tính từ trong tiếng Anh. Khi là danh từ, nó chỉ người hoặc vật nổi bật hơn so với những cái khác, chẳng hạn như một học sinh xuất sắc trong lớp. Khi là tính từ, "standout" mô tả điều gì đó nổi bật, gây ấn tượng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này phổ biến hơn trong ngữ cảnh như "a standout performance", trong khi tiếng Anh Anh ít sử dụng hơn. Sự khác biệt không chỉ nằm ở tần suất mà còn ở ngữ cảnh văn hóa cụ thể khi sử dụng từ này.
Từ "standout" xuất phát từ cụm động từ tiếng Anh "stand out", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "stare" nghĩa là “đứng” và gốc từ tiếng Anh cổ "ut", có nghĩa là “ra ngoài”. Ban đầu, nó được sử dụng để mô tả sự nổi bật trong một ngữ cảnh nào đó. Theo thời gian, "standout" đã trở thành danh từ chỉ những cá nhân hoặc sự vật nổi bật so với những người khác, phản ánh tính đặc trưng và khác biệt trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, kinh doanh và giáo dục.
Từ "standout" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing. Trong ngữ cảnh này, "standout" thường chỉ những cá nhân hay sản phẩm nổi bật, thu hút sự chú ý. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng trong các tình huống như đánh giá, phân tích, và so sánh trong lĩnh vực giáo dục và nghề nghiệp, khi nhấn mạnh đặc điểm hoặc thành tựu vượt trội của một đối tượng cụ thể.
