Bản dịch của từ Standout trong tiếng Việt

Standout

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Standout(Noun)

stˈændaʊt
stˈændaʊt
01

Người hoặc vật nổi bật hơn hẳn những người/vật xung quanh vì có chất lượng, khả năng hoặc thành tích xuất sắc.

A person or thing of exceptional quality or ability.

卓越的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Standout(Adjective)

stˈændaʊt
stˈændaʊt
01

Mô tả ai đó hoặc thứ gì đó nổi bật vì rất tốt, xuất sắc hoặc ấn tượng hơn so với phần còn lại.

Exceptionally good.

非常优秀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh