Bản dịch của từ Standstill area trong tiếng Việt
Standstill area
Noun [U/C]

Standstill area(Noun)
stˈændstɪl ˈeəriə
ˈstændˌstɪɫ ˈɑriə
Ví dụ
02
Một khu vực mà việc di chuyển bị ngưng trệ hoặc hạn chế.
An area where movement is halted or restricted
Ví dụ
03
Một trạng thái không hoạt động hoặc ngưng trệ
A state of inactivity or stagnation
Ví dụ
