Bản dịch của từ Stapel scale trong tiếng Việt

Stapel scale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stapel scale(Noun)

stˈæpəl skˈeɪl
stˈæpəl skˈeɪl
01

Dụng cụ đo lường được sử dụng trong tâm lý học để đánh giá mức độ mạnh mẽ của ý kiến hoặc cảm xúc.

Measurement tools used in psychology to gauge the strength of opinions or emotions.

心理学中用来衡量观点或情感强度的量表

Ví dụ
02

Đây là một loại thang đo tâm lý giúp mọi người xếp hạng sở thích hoặc thái độ của mình.

A psychological scale that allows individuals to rate their preferences or attitudes.

一种心理量表,可以让个人排列他们的偏好或态度。

Ví dụ
03

Một thang điểm cụ thể nơi mà một loạt các lựa chọn được đưa ra để chấm điểm.

A specific scale on which a series of options are presented for evaluation.

这是一个具体的评估尺度,提供一系列选择供评判使用。

Ví dụ