Bản dịch của từ Star coral trong tiếng Việt

Star coral

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Star coral(Noun)

stˈɑː kˈɔːrəl
ˈstɑr ˈkɔrəɫ
01

Một loại san hô có hình dáng giống ngôi sao, thường gặp ở các vùng biển nhiệt đới.

A type of coral that resembles a star is commonly found in tropical seas.

一种星形外观的珊瑚,常见于热带海域中。

Ví dụ
02

Các loài san hô tạo thành mối quan hệ cộng sinh với một số loại tảo, góp phần hình thành nên các rạn san hô.

Coral reefs form through the mutualistic relationship between corals and certain types of algae, which contribute to the development of coral reef structures.

珊瑚与某些藻类形成共生关系,共同促进珊瑚礁的形成。

Ví dụ
03

Một loài thuộc lớp Anthozoa, đặc trưng bởi các polyp hình sao.

It is a species from the Anthozoa class, known for its star-shaped polyps.

这是一种属于珊瑚纲的动物,以星状的虫状体为特色。

Ví dụ