state tax return
state tax return (Phrase)
Nghĩa 01
Một mẫu tờ khai mà người nộp thuế gửi cho cơ quan thuế tiểu bang (nhà nước) để khai báo thu nhập và hoàn cảnh cá nhân hàng năm, nhằm cơ quan thuế tính số thuế phải nộp.
a form on which a taxpayer makes an annual statement of income and personal circumstances used by the tax authorities to assess liability for tax.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tờ khai thuế bang (state tax return) là tài liệu mà cá nhân hoặc doanh nghiệp gửi cho cơ quan thuế của bang để khai báo thu nhập và tính toán thuế phải nộp cho bang đó. Tại Mỹ, quy định và biểu mẫu của tờ khai thuế bang có thể khác nhau giữa các bang, ảnh hưởng đến cách thức khai báo và số tiền thuế phải nộp. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về thuật ngữ này, nhưng cách thức thực hiện và yêu cầu có thể thay đổi theo quy định của từng khu vực.