Bản dịch của từ Statistician trong tiếng Việt

Statistician

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Statistician(Noun)

stˌætɪstˈɪʃən
ˌstætɪˈstɪʃən
01

Một chuyên gia thống kê

A specialist in statistics

Ví dụ
02

Một người thu thập và phân tích dữ liệu số.

A person who collects and analyzes numerical data

Ví dụ
03

Một chuyên gia trong việc phân tích dữ liệu định lượng

An expert in the interpretation of quantitative data

Ví dụ