Anh - Việt

Bản dịch của từ Statute law trong tiếng Việt

statute law

Noun

statute law (Noun)

/stˈætʃut lɑ/
/stˈætʃut lɑ/
AI

Nghĩa 01

Luật do cơ quan lập pháp ban hành.

A law enacted by a legislative body.

Ví dụ
Luật do cơ quan lập pháp bảo vệ quyền của công dân ở nhiều nước dân chủ.Statute law protects citizens' rights in many democratic countries.
Luật không thay đổi nếu không có cuộc bỏ phiếu của cơ quan lập pháp.Statute law does not change without a legislative vote.

Nghĩa 02

Luật viết, để phân biệt với luật án lệ hoặc luật thông lệ.

Written laws, as opposed to case law or common law.

Ví dụ
Luật điều lệ chi phối nhiều khía cạnh phúc lợi xã hội ở Hoa Kỳ.Statute law governs many aspects of social welfare in the United States.
Luật điều lệ không bao gồm tất cả vấn đề xã hội trong cộng đồng chúng tôi.Statute law does not cover all social issues in our community.

Nghĩa 03

Một loại bộ luật cụ thể định nghĩa các quy định hoặc thực tiễn nhất định.

A specific type of legal code that defines certain regulations or practices.

Ví dụ
Luật quy định hành vi xã hội ở nhiều quốc gia, bao gồm Hoa Kỳ.Statute law regulates social behavior in many countries, including the United States.
Luật không phải lúc nào cũng phản ánh giá trị và chuẩn mực xã hội hiện tại.Statute law does not always reflect current social values and norms.