Bản dịch của từ Stave off consequences trong tiếng Việt

Stave off consequences

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stave off consequences(Phrase)

stˈeɪv ˈɒf kˈɒnsɪkwənsɪz
ˈsteɪv ˈɔf ˈkɑnsəkwənsɪz
01

Kéo dài hoặc tránh một kết quả không mong muốn

To delay or prevent an undesirable outcome

用来推迟或阻止不希望发生的结果

Ví dụ
02

Ngăn chặn điều xấu xảy ra

To prevent something bad from happening

为了防止不好的事情发生

Ví dụ
03

Kiềm chế cái gì đó để tránh xa

Keep something at a safe distance.

遏制某事

Ví dụ