Bản dịch của từ Stay as you are trong tiếng Việt

Stay as you are

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay as you are(Phrase)

stˈeɪ ˈæs jˈuː ˈɛə
ˈsteɪ ˈɑs ˈju ˈɛr
01

Duy trì vị trí hoặc trạng thái hiện tại của bạn

Maintain your current position or status.

保持你当前的位置或状态

Ví dụ
02

Duy trì tình trạng hoặc hoàn cảnh như cũ, không thay đổi

To keep the same situation or state without any change

保持在相同的情境或状态中,没有任何变化。

Ví dụ
03

Không làm thay đổi hành vi hoặc thái độ của ai đó

Not changing one's behavior or attitude

不改变一个人的行为或态度

Ví dụ