Bản dịch của từ Stay fit trong tiếng Việt

Stay fit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay fit(Phrase)

stˈeɪ fˈɪt
ˈsteɪ ˈfɪt
01

Duy trì thể trạng tốt

Maintain good physical health

保持良好的体力

Ví dụ
02

Duy trì sức khỏe thể chất và cảm giác tích cực qua tập thể dục và ăn uống hợp lý

Maintain your physical and mental health through regular exercise and a balanced diet.

通过锻炼和饮食保持身体健康与良好的生活状态

Ví dụ
03

Để tiếp tục duy trì sức khỏe

To continue maintaining good health

为了继续保持健康

Ví dụ