Bản dịch của từ Stay open until nightfall trong tiếng Việt

Stay open until nightfall

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay open until nightfall(Phrase)

stˈeɪ ˈəʊpən ˈʌntəl nˈaɪtfɔːl
ˈsteɪ ˈoʊpən ˈəntəɫ ˈnaɪtˌfɔɫ
01

Giữ cho cửa hoặc dịch vụ luôn mở mà không đóng lại cho đến khi đêm đến.

Keep the doors or services running continuously until nightfall.

保持门或服务持续开放,直到夜晚来临为止。

Ví dụ
02

Để duy trì khả năng truy cập hoặc hoạt động cho đến buổi tối, đặc biệt đối với những nơi như cửa hàng hoặc dịch vụ công cộng.

They are still open or operating until evening, especially referring to places like shops or public services.

保持开放或正常运作直到晚上,尤其是像商店或公共服务场所这样的地方

Ví dụ
03

Tiếp tục hoạt động hoặc sẵn sàng để sử dụng cho đến khi trời tối.

Keep going or be available for use until nightfall.

持续进行活动或者保持待命状态,直到天黑为止。

Ví dụ