Bản dịch của từ Stay out late trong tiếng Việt

Stay out late

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay out late(Phrase)

stˈeɪ ˈaʊt lˈeɪt
ˈsteɪ ˈaʊt ˈɫeɪt
01

Ở ngoài nhà cho đến tận đêm khuya

To remain outside ones home until late at night

Ví dụ
02

Để tránh việc phải về nhà sớm

To avoid returning home early

Ví dụ
03

Tiếp tục ra ngoài đến tận khuya

To continue to be out late into the night

Ví dụ