ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Stayed steady
Tiếp tục mà không có sự biến đổi hay dao động nào
Continue unchanged or without wavering.
坚持不变,稳步前行
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Duy trì sự ổn định trong một khoảng thời gian
Maintain stability over a period of time.
在一段时间内保持稳定
Ở nguyên vị trí hoặc trạng thái cố định, không thay đổi
Remain in a fixed or unchanged position or state.
始终保持在一个固定或不变的位置或状态