ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Steady hold
Một trạng thái không đổi hoặc ổn định
One condition that remains unchanged or fixed.
始终不变的状态
Sự nắm chặt chặt hoặc sự hỗ trợ vững chắc
A firm grip or solid support
紧握或牢固地支撑
Một cách duy trì ổn định hoặc cân bằng
One way to maintain stability or balance.
保持稳定或平衡的一种方式