Bản dịch của từ Stearic trong tiếng Việt

Stearic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stearic(Adjective)

stˈiɹɪk
stiˈæɹɪk
01

Trong hóa hữu cơ: liên quan đến axit stearic hoặc các dẫn xuất của nó (ví dụ: hợp chất có nhóm cấu trúc hoặc tính chất bắt nguồn từ axit stearic).

Organic chemistry Of or relating to stearic acid or its derivatives.

与硬脂酸或其衍生物相关的有机化合物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuộc về hoặc liên quan đến stearin (một loại chất béo rắn có trong mỡ động vật và dầu thực vật) — thường dùng để mô tả các hợp chất hoặc sản phẩm có chứa hoặc liên quan đến axit stearic/ stearin (ví dụ: mỡ stearic, nến stearic).

Of or relating to stearin tallow etc.

与硬脂酸相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ