steepness
Noun UncountableNoun
steepness (Noun Uncountable)
/stˈipnəs/
/stˈipnəs/
AI
Nghĩa 01 · Mức độ dốc hoặc tốc độ tăng của một con dốc hay một đường cong — tức là độ nghiêng, cho biết nó đứng hay nghiêng nhiều đến mức nào.
Ví dụ
Độ dốc của đường cong học tập có thể khó khăn đối với sinh viên.The steepness of the learning curve can be challenging for students.
Sự thiếu độ dốc trong cấu trúc bài luận của anh ấy ảnh hưởng đến điểm IELTS của anh ấy.The lack of steepness in his essay structure affected his IELTS score.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
steepness (Noun)
/stˈipnəs/
/stˈipnəs/
AI
Ví dụ
Độ dốc của sự bất bình đẳng thu nhập trong đất nước đang đáng báo động.The steepness of the income inequality in the country is alarming.
Chính phủ cần giải quyết độ dốc của giá nhà.The government needs to address the steepness of the housing prices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của steepness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
steepness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "steepness" chỉ độ dốc, độ nghiêng của một bề mặt hay địa hình. Trong ngữ cảnh địa lý, độ dốc thể hiện sự thay đổi chiều cao theo khoảng cách ngang. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này thường phổ biến hơn trong các tài liệu khoa học hoặc kỹ thuật để mô tả các đặc điểm địa hình.