Bản dịch của từ Stenographic trong tiếng Việt
Stenographic
Adjective

Stenographic(Adjective)
stˌɛnəɡrˈæfɪk
ˌstɛnəˈɡræfɪk
Ví dụ
02
Liên quan đến quá trình hoặc phương pháp viết tốc ký đặc biệt được sử dụng để ghi lại lời nói một cách nhanh chóng
Pertaining to the process or method of writing shorthand especially as used for transcribing speech quickly
Ví dụ
