Bản dịch của từ Stenographic trong tiếng Việt

Stenographic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stenographic(Adjective)

stˌɛnəɡrˈæfɪk
ˌstɛnəˈɡræfɪk
01

Liên quan đến hoặc viết bằng hệ thống viết tắt nhanh chóng bằng cách sử dụng ký hiệu hoặc viết tắt

Related to or abbreviating a quick typing system using symbols or abbreviations.

与速记或笔记相关的;以符号或缩写形式进行快速书写的系统

Ví dụ
02

Về quá trình hoặc phương pháp viết chữ tốc ký, đặc biệt là dùng để chép lời nói nhanh chóng.

This relates to the process or method of shorthand writing, a special technique used to quickly record speech.

关于快速记录讲话的速记写作过程或方法

Ví dụ

Họ từ