Bản dịch của từ Step down trong tiếng Việt

Step down

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Step down(Verb)

stɛp daʊn
stɛp daʊn
01

Từ này có nghĩa là từ chức, rời bỏ một vị trí hoặc chức vụ (nghỉ không làm công việc mình đang giữ nữa).

To resign from a job or position.

辞职

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Step down(Phrase)

stɛp daʊn
stɛp daʊn
01

Cụm từ 'step down' ở nghĩa này dùng để chỉ hành động làm giảm bớt mức độ, cường độ hoặc kích thước của cái gì đó — tức là hạ xuống, giảm dần chứ không phải rời khỏi vị trí (từ chức).

To decrease or reduce in size or intensity.

降低或减少程度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh