Bản dịch của từ Stepping back trong tiếng Việt

Stepping back

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stepping back(Phrase)

stˈɛpɪŋ bˈæk
ˈstɛpɪŋ ˈbæk
01

Xem xét lại lập trường hoặc cách tiếp cận của mình

Reconsider your position or approach.

重新评估立场或策略

Ví dụ
02

Rút lui khỏi một tình huống hoặc không đưa ra quyết định

Withdrawing from a situation or avoiding making a decision.

退缩或避免作出决定

Ví dụ
03

Dừng lại và suy nghĩ kỹ trước khi hành động tiếp theo.

Stop and think carefully before moving on to the next step.

在采取下一步行动之前,先停下来好好思考一下。

Ví dụ