Bản dịch của từ Stew over trong tiếng Việt

Stew over

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stew over (Verb)

stu ˈoʊvəɹ
stu ˈoʊvəɹ
01

Lo lắng về điều gì đó.

To worry about something.

Ví dụ

She stews over her upcoming presentation.

Cô ấy lo lắng về bài thuyết trình sắp tới.

He often stews over his financial situation.

Anh ấy thường lo lắng về tình hình tài chính của mình.

Don't stew over what others think of you.

Đừng lo lắng về những gì người khác nghĩ về bạn.

Stew over (Phrase)

stu ˈoʊvəɹ
stu ˈoʊvəɹ
01

Dành một thời gian dài suy nghĩ về điều gì đó, đặc biệt là điều gì đó làm bạn lo lắng.

To spend a long time thinking about something especially something that worries you.

Ví dụ

She tends to stew over her mistakes before the IELTS exam.

Cô ấy thường suy nghĩ nhiều về những sai lầm của mình trước kỳ thi IELTS.

Don't stew over the speaking test, just do your best.

Đừng nghĩ nhiều về bài thi nói, hãy cố gắng hết mình.

Do you often stew over your writing tasks in IELTS preparation?

Bạn có thường xuyên suy nghĩ nhiều về các bài viết trong quá trình luyện thi IELTS không?

She tends to stew over the negative feedback she received.

Cô ấy thường suy nghĩ nhiều về phản hồi tiêu cực mà cô nhận được.

It's not healthy to constantly stew over past mistakes.

Việc suy nghĩ liên tục về những sai lầm trong quá khứ không lành mạnh.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/stew over/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Stew over

Không có idiom phù hợp