Bản dịch của từ Stick out tongue trong tiếng Việt

Stick out tongue

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stick out tongue(Phrase)

stˈɪk ˈaʊt tˈɒŋ
ˈstɪk ˈaʊt ˈtɔŋ
01

Thường xuyên thè lưỡi ra khỏi miệng như một biểu hiện của sự nghịch ngợm hoặc coi thường.

Sticking out one's tongue outside the mouth is usually a sign of playfulness or disrespect.

吐舌头通常是调皮或者不尊重的表现。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thè lưỡi ra một hướng nào đó thường để biểu cảm hoặc như một cử chỉ

Stick out your tongue in a certain direction, usually to make a gesture.

Lưỡi thễu ra theo một hướng nhất định, thường là để thể hiện một cử chỉ.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nói lấn lớn hoặc trêu chọc bằng cách lè lưỡi ra chơi

To flick one's tongue playfully or tease someone

用调皮的方式舔舌头,像是在逗玩或开玩笑一样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa