Bản dịch của từ Stick to programming trong tiếng Việt

Stick to programming

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stick to programming(Phrase)

stˈɪk tˈuː prˈəʊɡræmɪŋ
ˈstɪk ˈtoʊ ˈproʊˌɡræmɪŋ
01

Tiếp tục theo đuổi một phương pháp hoặc kế hoạch cụ thể

Continue to follow a specific method or plan

继续遵循某个固定的方法或计划

Ví dụ
02

Tuân thủ một bộ quy tắc hoặc nguyên tắc nào đó

To follow a set of rules or principles

遵循某套规矩或原则

Ví dụ
03

Giữ trung thành hoặc cam kết với điều gì đó

To remain loyal or committed to something

保持忠诚或承诺某事

Ví dụ