Bản dịch của từ Stifle thrill trong tiếng Việt
Stifle thrill
Verb Noun [U/C]

Stifle thrill(Verb)
stˈaɪfəl θrˈɪl
ˈstaɪfəɫ ˈθrɪɫ
Stifle thrill(Noun)
stˈaɪfəl θrˈɪl
ˈstaɪfəɫ ˈθrɪɫ
01
Cảm giác hứng thú hoặc vui vẻ
To suppress or restrain an emotion, action, etc.
一种兴奋或愉悦的感觉
Ví dụ
02
Cảm giác háo hức chờ đợi
To prevent something from happening, hold back.
一种期待感
Ví dụ
03
Niềm hồi hộp cũng là một cảm giác gây phấn khích.
Feeling short of breath or suffocated
感到窒息或呼吸困难
Ví dụ
