Bản dịch của từ Stifles mating trong tiếng Việt

Stifles mating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stifles mating(Verb)

stˈaɪfəlz mˈeɪtɪŋ
ˈstaɪfəɫz ˈmeɪtɪŋ
01

Để kiềm chế hoặc ngăn chặn

To restrain or hold back

Ví dụ
02

Ngăn chặn một điều gì đó xảy ra hoặc không được bày tỏ.

To stop something from happening or being expressed

Ví dụ
03

Bóp nghẹt hoặc kiềm chế

To suffocate or suppress

Ví dụ