Bản dịch của từ Stifling trong tiếng Việt
Stifling

Stifling(Adjective)
Rất nóng khiến khó thở, ngột ngạt; không khí tù túng, gây cảm giác nghẹt thở.
Very hot and causing difficulties in breathing suffocating.
Stifling(Verb)
Dạng động từ của Stifling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Stifle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Stifled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Stifled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Stifles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Stifling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stifling" là tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả cảm giác ngột ngạt, khó chịu, thường liên quan đến không khí hay bầu không khí hạn chế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, "stifling" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau; ở Anh, nó thường ám chỉ đến thời tiết hoặc không gian kín, trong khi ở Mỹ, nó có thể liên quan nhiều đến cảm xúc hay áp lực tâm lý.
Từ "stifling" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh "stifle", có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "estouffer", và về sau từ tiếng Latinh "stúpare", có nghĩa là "làm ngạt thở" hay "ngăn cản". Nguyên thuỷ, từ này chỉ việc làm cho không khí không lưu thông, dẫn đến cảm giác khó chịu. Hiện nay, từ "stifling" thường được dùng để mô tả cảm giác nén chặt, áp lực trong môi trường hoặc tâm lý, phản ánh sự ngột ngạt trong giao tiếp hoặc tình huống.
Từ "stifling" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, với tần suất vừa phải. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này có thể được sử dụng để miêu tả môi trường gây áp lực hoặc cảm giác ngột ngạt, như trong các tình huống xã hội hoặc môi trường làm việc. Ngoài ra, từ cũng thường xuất hiện trong văn học và báo chí để mô tả những tình huống không gian, khí hậu hay tâm lý khó chịu, góp phần tạo hình ảnh rõ nét cho người đọc.
Họ từ
Từ "stifling" là tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả cảm giác ngột ngạt, khó chịu, thường liên quan đến không khí hay bầu không khí hạn chế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, "stifling" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau; ở Anh, nó thường ám chỉ đến thời tiết hoặc không gian kín, trong khi ở Mỹ, nó có thể liên quan nhiều đến cảm xúc hay áp lực tâm lý.
Từ "stifling" bắt nguồn từ động từ tiếng Anh "stifle", có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "estouffer", và về sau từ tiếng Latinh "stúpare", có nghĩa là "làm ngạt thở" hay "ngăn cản". Nguyên thuỷ, từ này chỉ việc làm cho không khí không lưu thông, dẫn đến cảm giác khó chịu. Hiện nay, từ "stifling" thường được dùng để mô tả cảm giác nén chặt, áp lực trong môi trường hoặc tâm lý, phản ánh sự ngột ngạt trong giao tiếp hoặc tình huống.
Từ "stifling" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, với tần suất vừa phải. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này có thể được sử dụng để miêu tả môi trường gây áp lực hoặc cảm giác ngột ngạt, như trong các tình huống xã hội hoặc môi trường làm việc. Ngoài ra, từ cũng thường xuất hiện trong văn học và báo chí để mô tả những tình huống không gian, khí hậu hay tâm lý khó chịu, góp phần tạo hình ảnh rõ nét cho người đọc.
