Bản dịch của từ Stimulate growth trong tiếng Việt
Stimulate growth

Stimulate growth(Verb)
Kích thích ai đó trở nên năng động hơn hoặc quan tâm hơn
Make someone more positive or caring
激发某人变得更加积极或感兴趣
Để nâng cao phản ứng sinh lý hoặc hoạt động.
Strengthening physiological responses or activities
以增强生理反应或活动
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Stimulate growth" là một cụm từ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, sinh học và tâm lý học, để chỉ quá trình kích thích sự phát triển hoặc tăng trưởng của một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hoặc viết tắt. Tuy nhiên, phong cách diễn đạt trong văn bản có thể khác nhau, với Anh thường ưa chuộng cách diễn đạt trang trọng hơn.
"Stimulate growth" là một cụm từ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, sinh học và tâm lý học, để chỉ quá trình kích thích sự phát triển hoặc tăng trưởng của một đối tượng nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hoặc viết tắt. Tuy nhiên, phong cách diễn đạt trong văn bản có thể khác nhau, với Anh thường ưa chuộng cách diễn đạt trang trọng hơn.
