Bản dịch của từ Stimulate growth trong tiếng Việt

Stimulate growth

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stimulate growth(Verb)

stˈɪmjəlˌeɪt ɡɹˈoʊθ
stˈɪmjəlˌeɪt ɡɹˈoʊθ
01

Để kích thích phản ứng hoặc hoạt động sinh lý tăng lên.

To enhance physiological responses or activities

增强生理反应或活动。

Ví dụ
02

Kích thích ai đó trở nên năng động hơn hoặc quan tâm hơn

Make someone more positive or caring.

激发某人的积极性或兴趣

Ví dụ
03

Khuyến khích hoặc thúc đẩy một điều gì đó phát triển hoặc trở nên hoạt động

To encourage or to stimulate something to develop or become more active

鼓励某事物发展或变得更有活力

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh