stinting
AdjectiveVerb
stinting (Adjective)
/stˈɪntɨŋ/
/stˈɪntɨŋ/
AI
Ví dụ
Chính phủ đang hạn chế ngân sách cho các chương trình giáo dục công cộng.The government is stinting on funds for public education programs.
Họ không hạn chế nỗ lực để giúp đỡ cộng đồng vô gia cư.They are not stinting their efforts to help the homeless community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
stinting (Verb)
/stˈɪntɨŋ/
/stˈɪntɨŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều gia đình đang tiết kiệm cho các mặt hàng xa xỉ trong thời kỳ suy thoái.Many families are stinting on luxury items during economic downturns.
Tôi không tiết kiệm nỗ lực để giúp đỡ cộng đồng địa phương.I am not stinting my efforts to help the local community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stinting" có nguồn gốc từ động từ "stint", nghĩa là hạn chế hoặc kiềm chế trong việc cung cấp một thứ gì đó. Trong tiếng Anh, "stinting" thường được sử dụng để mô tả hành vi khắt khe, tiết kiệm một cách quá mức, đặc biệt trong ngữ cảnh tài chính hoặc tài nguyên. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này mang ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường sử dụng "stint" trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc hơn.