stinter
VerbNoun
stinter (Verb)
/stˈɪntɚ/
/stˈɪntɚ/
AI
Ví dụ
Họ hạn chế quyền truy cập mạng xã hội cho học sinh trong kỳ thi.They stinter social media access for students during exams.
Các trường không hạn chế cơ hội giao lưu xã hội cho học sinh.Schools do not stinter opportunities for social interaction among students.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
stinter (Noun)
/stˈɪntɚ/
/stˈɪntɚ/
AI
Ví dụ
Có sự thiếu hụt nhà ở giá rẻ ở nhiều thành phố.There is a stinter of affordable housing in many cities.
Sự thiếu hụt tài nguyên không ảnh hưởng đến dịch vụ cộng đồng của chúng tôi.The stinter of resources did not affect our community services.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stinter" có nghĩa là người tiết kiệm, keo kiệt hoặc không hào phóng trong việc tiêu tiền hoặc chia sẻ tài nguyên. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả hành vi không sẵn lòng chi tiêu hoặc đầu tư, đặc biệt khi có khả năng tài chính. "Stinter" không có biến thể rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút. Tuy nhiên, nghĩa và cách sử dụng chủ yếu tương đồng trong cả hai biến thể.