Anh - Việt

Bản dịch của từ Stinter trong tiếng Việt

stinter

VerbNoun

stinter (Verb)

/stˈɪntɚ/
/stˈɪntɚ/
AI

Nghĩa 01

Hạn chế, giới hạn số lượng, quy mô hoặc phạm vi của một cái gì đó.

restrict something in quantity magnitude or extent.

Ví dụ
Họ hạn chế quyền truy cập mạng xã hội cho học sinh trong kỳ thi.They stinter social media access for students during exams.
Các trường không hạn chế cơ hội giao lưu xã hội cho học sinh.Schools do not stinter opportunities for social interaction among students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

stinter (Noun)

/stˈɪntɚ/
/stˈɪntɚ/
AI

Nghĩa 01

Từ này chỉ tình trạng thiếu hụt hoặc nguồn cung hạn chế của một thứ gì đó — tức là không có đủ để dùng hoặc cung cấp đầy đủ.

a shortage or limited supply of something.

Ví dụ
Có sự thiếu hụt nhà ở giá rẻ ở nhiều thành phố.There is a stinter of affordable housing in many cities.
Sự thiếu hụt tài nguyên không ảnh hưởng đến dịch vụ cộng đồng của chúng tôi.The stinter of resources did not affect our community services.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh