stint
stint (Verb)
Nghĩa 01
Cung cấp một lượng rất ít hoặc keo kiệt so với nhu cầu; hạn chế, tiết chế khiến không đủ hoặc không hào phóng.
Supply a very ungenerous or inadequate amount of (something)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
stint (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Sự giới hạn về số lượng cung cấp hoặc mức độ nỗ lực; phần thời gian hoặc công việc bị giới hạn/giới chế, làm có chừng mực.
Limitation of supply or effort.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của stint (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hai năm làm việc two-year stint | Cô ấy đã hoàn thành một kỳ làm việc hai năm tình nguyện tại trại cứu trợ địa phương. She completed a two-year stint volunteering at the local shelter. |
kỳ hạn dài long stint | Cô ấy đã có một thời gian dài tình nguyện tại trung tâm cộng đồng địa phương. She had a long stint volunteering at the local community center. |
nhiệm kỳ một năm one-year stint | Cô ấy hoàn thành một kỳ làm việc một năm tình nguyện tại trại cứu trợ địa phương. She completed a one-year stint volunteering at the local shelter. |
thời gian ngắn short stint | Cô ấy đã có một thời gian ngắn tình nguyện tại trại cứu trợ địa phương. She had a short stint volunteering at the local shelter. |
thời gian ngắn brief stint | Cô ấy đã có một thời gian ngắn tình nguyện tại trung tâm cộng đồng địa phương. She had a brief stint volunteering at the local community center. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stint" có nguồn gốc từ tiếng Anh, chủ yếu được sử dụng để chỉ khoảng thời gian làm việc, hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách phát âm và viết khác nhau đôi khi xảy ra, nhưng "stint" vẫn giữ nguyên nghĩa. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả công việc tạm thời hoặc ngắn hạn, "stint" đồng nghĩa với cụm từ "a period of time spent doing something". Trong ngữ cảnh cụ thể, nó có thể ám chỉ việc làm việc trong các lĩnh vực như nghệ thuật, thể thao hoặc khoa học.