Bản dịch của từ Alaska trong tiếng Việt

Alaska

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alaska(Noun)

aɪlˈæskɐ
əˈɫæskə
01

Lãnh thổ lớn nhất của Hoa Kỳ theo diện tích

The largest state in the United States by area

美国面积最大的州

Ví dụ
02

Một bang của Hoa Kỳ nằm ở cực tây bắc của Bắc Mỹ.

This is a state in the United States located in the northwest of North America.

美国的一个州,位于北美洲的西北端。

Ví dụ
03

Một khu vực nổi tiếng với vùng hoang dã rộng lớn và vẻ đẹp tự nhiên

A land renowned for its rugged wilderness and expansive natural beauty.

这是一个以原始自然风光和辽阔美景闻名的土地。

Ví dụ

Họ từ