Bản dịch của từ Stir up a riot trong tiếng Việt

Stir up a riot

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stir up a riot(Phrase)

stˈɜː ˈʌp ˈɑː rˈaɪɒt
ˈstɝ ˈəp ˈɑ ˈraɪət
01

Kích động gây rối hoặc tạo ra sự hỗn loạn trong nhóm người

Incite disorder or unrest within a group.

煽动一群人的骚动或动乱。

Ví dụ
02

Kích động gây rối hoặc bạo lực, đặc biệt là trong các cuộc tụ họp công cộng.

Inciting riots or violence, especially during public gatherings.

在公共集会中煽动骚乱或暴力行为,尤其是引发混乱的时候。

Ví dụ
03

Gây ra hoặc kích thích cảm xúc hoặc phản ứng mạnh mẽ, thường theo cách tiêu cực

To stir up or provoke strong feelings or reactions, often of a negative nature.

激起或引发强烈的反应,通常带有负面色彩

Ví dụ