Bản dịch của từ Stock kitchen trong tiếng Việt
Stock kitchen
Noun [U/C]

Stock kitchen(Noun)
stˈɒk kˈɪtʃən
ˈstɑk ˈkɪtʃən
01
Khu vực trong nhà hàng nơi chuẩn bị và bảo quản nguyên liệu
An area in the restaurant where ingredients are prepared and stored.
餐厅内专门用于食材加工和存储的区域。
Ví dụ
02
Một loại bếp nhà bếp được thiết kế để tối đa hóa hiệu quả, thường thấy trong các môi trường chuyên nghiệp.
This is a type of stove designed for optimal performance, commonly found in professional settings.
这是一种以实用功能为导向的厨房设计,通常见于专业场所
Ví dụ
