Bản dịch của từ Stonewashed trong tiếng Việt

Stonewashed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stonewashed(Adjective)

stˈoʊnwɑʃd
stˈoʊnwɑʃd
01

Dùng để mô tả quần áo (thường là denim/jeans) đã được giặt/ xử lý bằng chất mài mòn để tạo vẻ hơi bạc, sờn, cổ điển như đã mặc nhiều lần.

Of a garment or fabric especially denim washed with abrasives to produce a worn or faded appearance.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ