Bản dịch của từ Stopped shipment trong tiếng Việt
Stopped shipment
Phrase

Stopped shipment(Phrase)
stˈɒpt ʃˈɪpmənt
ˈstɑpt ˈʃɪpmənt
01
Một lô hàng đã bị dừng lại hoặc chưa được gửi đến điểm đến.
A shipment that has been halted or not sent to its destination
Ví dụ
02
Hành động ngừng vận chuyển hàng hóa
The act of ceasing the transportation of goods
Ví dụ
