Bản dịch của từ Stopped shipment trong tiếng Việt

Stopped shipment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stopped shipment(Phrase)

stˈɒpt ʃˈɪpmənt
ˈstɑpt ˈʃɪpmənt
01

Một lô hàng đã bị dừng lại hoặc chưa được gửi đến điểm đến.

A shipment that has been halted or not sent to its destination

Ví dụ
02

Hành động ngừng vận chuyển hàng hóa

The act of ceasing the transportation of goods

Ví dụ
03

Việc giao hàng hoặc hàng hóa bị chậm trễ

A delayed delivery of products or cargo

Ví dụ