Bản dịch của từ Stormtrooper trong tiếng Việt
Stormtrooper
Noun [U/C]

Stormtrooper(Noun)
ˈstɔːmtɹuːpə
ˈstɔːmtɹuːpə
01
Một thành viên của Sturmabteilung, lực lượng dân quân đường phố của Nazi.
A member of the Sturmabteilung, the Nazi Party's paramilitary street militia.
一名冲锋队成员,德国纳粹党的街头武装力量成员。
Ví dụ
02
Một người lính được huấn luyện về các chiến thuật xâm nhập đặc biệt.
A soldier trained in special infiltration tactics.
一名经过特殊渗透战术训练的士兵
Ví dụ
