Bản dịch của từ Militia trong tiếng Việt

Militia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Militia(Noun)

mɪlˈɪʃɐ
mɪˈɫɪʃə
01

Một lực lượng quân đội được huy động từ dân thường để bổ sung cho quân đội chính quy trong tình trạng khẩn cấp.

A military force mobilized from the local population to supplement the regular army in case of an emergency.

在紧急情况下,从民众中动员一支志愿军,以补充正规军的力量。

Ví dụ
02

Một nhóm công dân tự thành lập để cung cấp dịch vụ và huấn luyện quân sự, thường hoạt động độc lập với lực lượng quân sự chính thức.

A group of civilians organized to provide military service and training is usually independent of the official armed forces.

一群市民为提供军事服务和训练而组织,通常是独立于官方军队之外的民兵组织。

Ví dụ
03

Một tổ chức quân sự không chính thức được thành lập để bảo vệ cộng đồng hoặc khu vực nhất định, thường trong tình trạng khẩn cấp.

An unofficial military group forms to protect a community or area, often in emergency situations.

Một tổ chức quân sự không chính thức được thành lập nhằm bảo vệ cộng đồng hoặc khu vực, thường khi xảy ra tình trạng khẩn cấp.

Ví dụ