infiltration
infiltration (Noun)
Nghĩa 01
Sự thấm của chất lỏng vào một vật qua quá trình lọc.
Permeation of a liquid into something by filtration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Quá trình thấm vào hoặc dần dần trở thành một phần của cái gì đó; xâm nhập một cách từ từ để hòa nhập hoặc lan rộng trong một thể/ môi trường khác.
The process of gradually permeating or becoming a part of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động lẻn vào hoặc thâm nhập vào một tổ chức, nơi chốn hoặc hệ thống một cách bí mật, thường nhằm thu thập thông tin mật hoặc gây hại.
The action of entering or gaining access to an organization or place surreptitiously especially in order to acquire secret information or cause damage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của infiltration (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
infiltration | infiltrations |
Kết hợp từ của infiltration (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự xâm nhập của khủng bố terrorist infiltration | Cảnh sát đã ngăn chặn một cuộc xâm nhập khủng bố tại trung tâm thành phố hôm qua. The police stopped a terrorist infiltration at the city center yesterday. |
sự thâm nhập của cộng sản communist infiltration | Báo cáo đã nêu rõ những lo ngại về sự thâm nhập của cộng sản vào các trường học địa phương. The report highlighted concerns about communist infiltration in local schools. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "infiltration" mang nghĩa là quá trình thâm nhập từ từ vào một hệ thống hoặc khu vực nào đó. Trong lĩnh vực khoa học, nó thường đề cập đến sự thâm nhập của nước vào đất hoặc không khí vào một bề mặt. Ngôn ngữ Anh-Mỹ và Anh-Anh sử dụng từ này tương tự nhau, tuy nhiên, "infiltration" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ trong các bối cảnh quân sự và tình báo, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng từ này nhiều hơn trong bối cảnh địa lý.