Bản dịch của từ Infiltration trong tiếng Việt
Infiltration

Infiltration(Noun)
Sự thấm hoặc lọc của một chất lỏng vào bên trong một vật hoặc chất khác (ví dụ: nước ngấm vào đất hoặc vào vật liệu poro), bằng cách thẩm thấu hoặc lọc qua các lỗ nhỏ.
Permeation of a liquid into something by filtration.
液体通过过滤渗透到物体内部
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quá trình thấm vào hoặc dần dần trở thành một phần của cái gì đó; xâm nhập một cách từ từ để hòa nhập hoặc lan rộng trong một thể/ môi trường khác.
The process of gradually permeating or becoming a part of something.
逐渐渗透或融入某事物的过程
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động lẻn vào hoặc thâm nhập vào một tổ chức, nơi chốn hoặc hệ thống một cách bí mật, thường nhằm thu thập thông tin mật hoặc gây hại.
The action of entering or gaining access to an organization or place surreptitiously especially in order to acquire secret information or cause damage.
秘密进入组织以窃取信息或破坏。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Infiltration (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Infiltration | Infiltrations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "infiltration" mang nghĩa là quá trình thâm nhập từ từ vào một hệ thống hoặc khu vực nào đó. Trong lĩnh vực khoa học, nó thường đề cập đến sự thâm nhập của nước vào đất hoặc không khí vào một bề mặt. Ngôn ngữ Anh-Mỹ và Anh-Anh sử dụng từ này tương tự nhau, tuy nhiên, "infiltration" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ trong các bối cảnh quân sự và tình báo, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng từ này nhiều hơn trong bối cảnh địa lý.
Thuật ngữ "infiltration" bắt nguồn từ tiếng Latin "infiltratio", bao gồm tiền tố "in-" có nghĩa là "vào trong" và động từ "filtrare" có nghĩa là "lọc". Lịch sử phát triển từ thế kỷ 15 cho thấy ý nghĩa ban đầu liên quan đến quá trình lọc nước hoặc chất lỏng qua một vật liệu. Ngày nay, từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm quân sự và sinh học, để chỉ hành động thâm nhập, xâm nhập một cách kín đáo vào một hệ thống hoặc tổ chức.
Từ "infiltration" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài thi nghe và nói, nơi từ vựng thường ưu tiên cho các chủ đề hàng ngày hơn. Tuy nhiên, từ này xuất hiện nhiều hơn trong các bài viết và đọc, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến môi trường, khoa học, và kỹ thuật, nơi mô tả sự xâm nhập của chất lỏng, hoặc thông tin trong hệ thống an ninh. Trong các bối cảnh khác, từ "infiltration" thường được sử dụng khi bàn về tình hình quân sự hoặc chính trị, thể hiện sự thâm nhập của cá nhân hoặc tổ chức vào một nhóm hoặc lãnh thổ.
Họ từ
Từ "infiltration" mang nghĩa là quá trình thâm nhập từ từ vào một hệ thống hoặc khu vực nào đó. Trong lĩnh vực khoa học, nó thường đề cập đến sự thâm nhập của nước vào đất hoặc không khí vào một bề mặt. Ngôn ngữ Anh-Mỹ và Anh-Anh sử dụng từ này tương tự nhau, tuy nhiên, "infiltration" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ trong các bối cảnh quân sự và tình báo, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng từ này nhiều hơn trong bối cảnh địa lý.
Thuật ngữ "infiltration" bắt nguồn từ tiếng Latin "infiltratio", bao gồm tiền tố "in-" có nghĩa là "vào trong" và động từ "filtrare" có nghĩa là "lọc". Lịch sử phát triển từ thế kỷ 15 cho thấy ý nghĩa ban đầu liên quan đến quá trình lọc nước hoặc chất lỏng qua một vật liệu. Ngày nay, từ này được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm quân sự và sinh học, để chỉ hành động thâm nhập, xâm nhập một cách kín đáo vào một hệ thống hoặc tổ chức.
Từ "infiltration" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài thi nghe và nói, nơi từ vựng thường ưu tiên cho các chủ đề hàng ngày hơn. Tuy nhiên, từ này xuất hiện nhiều hơn trong các bài viết và đọc, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến môi trường, khoa học, và kỹ thuật, nơi mô tả sự xâm nhập của chất lỏng, hoặc thông tin trong hệ thống an ninh. Trong các bối cảnh khác, từ "infiltration" thường được sử dụng khi bàn về tình hình quân sự hoặc chính trị, thể hiện sự thâm nhập của cá nhân hoặc tổ chức vào một nhóm hoặc lãnh thổ.
