Anh - Việt

Bản dịch của từ Permeation trong tiếng Việt

permeation

VerbNoun

permeation (Verb)

/pɚmˈeɪʃən/
/pɚmˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

lan rộng, thấm vào hoặc phân bố khắp một vật hoặc không gian; nghĩa là cái gì đó truyền đi và xuất hiện khắp nơi trong một phạm vi nhất định.

to spread throughout something.

Ví dụ
Mạng xã hội tạo điều kiện cho sự thâm nhập thông tin qua cộng đồng.Social media facilitates the permeation of information across communities.
Thông tin về sự kiện nhanh chóng thâm nhập vào các vòng xã hội.News about the event quickly permeated through social circles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

permeation (Noun)

/pɚmˈeɪʃən/
/pɚmˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Quá trình một chất (thường là khí hoặc nước) thấm qua vật liệu bằng các lỗ nhỏ ở kích thước nguyên tử hoặc phân tử, dẫn đến việc chất đó đi qua vật liệu một cách không mong muốn.

the unwanted passing of a substance through a material via atomic or molecular sized holes.

Ví dụ
Sự thâm nhập thông tin sai lệch qua mạng xã hội đáng lo ngại.The permeation of misinformation through social media is concerning.
Sự thâm nhập giá trị văn hóa trong xã hội định hình bản sắc chung của chúng ta.Permeation of cultural values in society shapes our collective identity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh