Bản dịch của từ Stormy petrel trong tiếng Việt

Stormy petrel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stormy petrel(Noun)

stˈɑɹmi pˈɛtɹl
stˈɑɹmi pˈɛtɹl
01

Một loài chim biển có bộ lông chủ yếu màu đen, thường bay sát mặt nước và hay xuất hiện khi thời tiết bão tố; thường thấy bay trong hoặc trước các cơn giông trên biển.

A seabird with mainly black plumage which flies low over the sea often in stormy weather.

一种主要羽毛为黑色的海鸟,常在暴风天气中低飞于海面。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh