storyboard
storyboard (Noun)
Nghĩa 01
Một chuỗi hình vẽ (hoặc khung tranh) theo thứ tự, thường kèm theo chú thích về cảnh, chuyển động và lời thoại, dùng để lên kế hoạch và mô tả các cảnh quay cho một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc video.
A sequence of drawings typically with some directions and dialogue representing the shots planned for a film or television production.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Storyboard là một công cụ hỗ trợ trong việc lập kế hoạch và hình dung các cảnh của một dự án hình ảnh, thường được sử dụng trong sản xuất phim, hoạt hình và quảng cáo. Nó thường bao gồm các bản vẽ thể hiện các giai đoạn khác nhau của câu chuyện, giúp các nhà sản xuất hình dung mạch truyện và bố cục hình ảnh. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm.