Bản dịch của từ Straight, trong tiếng Việt

Straight,

Adjective Adverb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Straight,(Adjective)

strˈeɪt
ˈstreɪt
01

Đi thẳng không rẽ nhánh không quanh co

Completely straight, with no bends or curves

一帆风顺

Ví dụ
02

Diện hoặc di chuyển theo một đường thẳng không có cong hoặc uốn

Extend or move in a straight line without bending or curving

一直向前延伸或沿直线移动,没有弯曲或转弯的迹象

Ví dụ
03

Thành thật và thẳng thắn trong giao tiếp

Honesty and frankness in communication

在交流中要诚实守信、直言不讳

Ví dụ

Straight,(Adverb)

strˈeɪt
ˈstreɪt
01

Một cách thẳng thắn, không vòng vo

Extend or move in a straight line without any bends or curves.

以直线方式,不偏离轨道

Ví dụ
02

Ngay lập tức hoặc ngay khi có thể

Being upfront without beating around the bush.

坦率直白,没有拐弯抹角。

Ví dụ
03

Ngay lập tức

Honest and straightforward in communication

坦率真诚的交流

Ví dụ

Straight,(Noun)

strˈeɪt
ˈstreɪt
01

Một cách tiếp cận đơn giản hoặc trung thực

In communication, honesty and straightforwardness are key.

一种坦率或诚实的做事方式

Ví dụ
02

Một tình trạng đơn giản hoặc không phức tạp

It's straight and smooth, with no bends or twists.

一种简单明了或不复杂的情况

Ví dụ
03

Một đường thẳng hoặc hướng đi

To extend or move along a straight line without any curvature or bending

一条直线或方向

Ví dụ