Bản dịch của từ Straight, trong tiếng Việt
Straight,
Adjective Adverb Noun [U/C]

Straight,(Adjective)
strˈeɪt
ˈstreɪt
Straight,(Adverb)
strˈeɪt
ˈstreɪt
Straight,(Noun)
strˈeɪt
ˈstreɪt
01
Trong giao tiếp thì chân thật và thẳng thắn
Ví dụ
02
Không có khúc khuỷu, thẳng tắp
A straightforward or uncomplicated condition
Ví dụ
