Bản dịch của từ Strangest trong tiếng Việt

Strangest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strangest(Adjective)

stɹˈeindʒɪst
stɹˈeindʒɪst
01

Hình thức so sánh nhất của “strange”: kỳ lạ nhất, khác thường nhất hoặc đáng ngạc nhiên nhất, thường theo cách khó hiểu hoặc khó giải thích.

Superlative of strange; most unusual or surprising, especially in a way that is difficult to understand.

Ví dụ

Dạng tính từ của Strangest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Strange

Lạ

Stranger

Người lạ

Strangest

Lạ lùng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ