Bản dịch của từ Strayed away trong tiếng Việt

Strayed away

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strayed away(Verb)

strˈeɪd ˈɔːwˌeɪ
ˈstreɪd ˈɑˌweɪ
01

Lệch hướng so với lộ trình đã định.

To deviate from the intended course

Ví dụ
02

Tách khỏi một nhóm hoặc lối đi.

To move away from a group or a path

Ví dụ
03

Lạc lối hoặc rời khỏi khu vực được chỉ định

To wander off or away from a designated area

Ví dụ