Bản dịch của từ Strengthen relationships trong tiếng Việt

Strengthen relationships

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strengthen relationships (Phrase)

strˈɛŋθən rɪlˈeɪʃənʃˌɪps
ˈstrɛŋθən rɪˈɫeɪʃənˌʃɪps
01

Để tăng cường mối liên kết hoặc kết nối giữa mọi người.

To enhance the bonds or connections between people

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để cải thiện hoặc tăng cường mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm.

To improve or intensify the ties between individuals or groups

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Để làm cho các mối quan hệ trở nên vững chắc hơn hoặc tích cực hơn

To make relationships stronger or more positive

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa