Bản dịch của từ Stress management trong tiếng Việt
Stress management

Stress management(Noun)
Quá trình quản lý căng thẳng thông qua các kỹ thuật và chiến lược khác nhau.
The process of managing stress through various techniques and strategies.
Các phương pháp được sử dụng để duy trì sức khỏe tâm lý.
Methods used to maintain psychological wellbeing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quản lý căng thẳng (stress management) là một thuật ngữ chỉ các kỹ thuật và chiến lược nhằm giảm thiểu căng thẳng và nâng cao sức khỏe tinh thần. Thuật ngữ này có thể áp dụng cho nhiều phương pháp như thiền, tập thể dục và tư duy tích cực. Tại Anh và Mỹ, "stress management" được sử dụng đồng nhất trong ngữ nghĩa và viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm và các ứng dụng cụ thể trong ngữ cảnh văn hóa và xã hội.
Quản lý căng thẳng (stress management) là một thuật ngữ chỉ các kỹ thuật và chiến lược nhằm giảm thiểu căng thẳng và nâng cao sức khỏe tinh thần. Thuật ngữ này có thể áp dụng cho nhiều phương pháp như thiền, tập thể dục và tư duy tích cực. Tại Anh và Mỹ, "stress management" được sử dụng đồng nhất trong ngữ nghĩa và viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm và các ứng dụng cụ thể trong ngữ cảnh văn hóa và xã hội.
