Bản dịch của từ Stress-pattern trong tiếng Việt
Stress-pattern
Noun [U/C]

Stress-pattern(Noun)
strˈɛspætən
ˈstrɛsˈpætɝn
01
Một mẫu nhấn nhá trong chuỗi các từ thường được sử dụng trong ngôn ngữ học để phân tích âm vị học.
A tension pattern in a series of sounds is commonly used in linguistics for phonological analysis.
在语言学中常用来分析音韵的词序中的重音模式
Ví dụ
02
Sắp xếp có hệ thống các mức độ cường độ khác nhau trong một chuỗi nhịp điệu cụ thể.
This is the systematic arrangement of different levels of intensity within a certain rhythmic sequence.
这是在特定节奏中,不同强度层级有序排列的安排。
Ví dụ
