Bản dịch của từ Strict settings trong tiếng Việt
Strict settings
Phrase

Strict settings(Phrase)
strˈɪkt sˈɛtɪŋz
ˈstrɪkt ˈsɛtɪŋz
01
Những điều kiện hạn chế linh hoạt gần như không có
Conditions that allow little to no flexibility
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bộ quy tắc hoặc tiêu chí được thực thi một cách nghiêm ngặt
A set of rules or criteria that are enforced rigorously
Ví dụ
