Bản dịch của từ Strict settings trong tiếng Việt

Strict settings

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strict settings(Phrase)

strˈɪkt sˈɛtɪŋz
ˈstrɪkt ˈsɛtɪŋz
01

Những điều kiện hạn chế linh hoạt gần như không có

Conditions that allow little to no flexibility

Ví dụ
02

Các tham số được định nghĩa một cách rõ ràng và chính xác

Parameters that are defined clearly and precisely

Ví dụ
03

Một bộ quy tắc hoặc tiêu chí được thực thi một cách nghiêm ngặt

A set of rules or criteria that are enforced rigorously

Ví dụ