Bản dịch của từ Strictest trong tiếng Việt

Strictest

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strictest(Adjective)

stɹˈɪktəst
stɹˈɪktəst
01

Rất khắt khe hoặc nghiêm ngặt trong việc yêu cầu quy tắc, quy định hoặc hành vi phải được tuân theo và thực hiện đúng.

Demanding that rules concerning behavior are obeyed and observed.

要求遵守规则的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Strictest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Strict

Nghiêm ngặt

Stricter

Chặt chẽ hơn

Strictest

Nghiêm ngặt nhất

Strictest(Adverb)

ˈstrɪk.təst
ˈstrɪk.təst
01

Dùng để nhấn mạnh rằng một quy tắc hoặc hệ thống đang được áp dụng một cách nghiêm ngặt, không khoan nhượng.

Used for emphasizing that a rule or system is being strictly applied.

严格应用规则或系统

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ