Bản dịch của từ Strictly business trong tiếng Việt

Strictly business

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strictly business(Phrase)

stɹˈɪktli bˈɪznəs
stɹˈɪktli bˈɪznəs
01

Diễn tả thái độ, cách làm việc hoặc cách tiếp cận mang tính chuyên nghiệp, nghiêm túc, chỉ tập trung vào công việc/chuyện cần làm, không kèm theo chuyện cá nhân hay cảm xúc.

Pertaining to a professional or serious approach to something.

Ví dụ

Strictly business(Idiom)

01

Cụm từ dùng để nói rằng việc trao đổi hoặc hành xử chỉ tập trung vào chuyện công việc, chuyên nghiệp, không mang yếu tố tình cảm hay cá nhân.

A phrase that is strictly focused on professional matters and not emotional or personal issues.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh