Bản dịch của từ Strong appearance trong tiếng Việt

Strong appearance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strong appearance(Phrase)

strˈɒŋ ɐpˈiərəns
ˈstrɔŋ əˈpɪrəns
01

Truyền đạt cảm giác tự tin và vững chãi

Conveys a sense of confidence and stability.

传递一种自信稳重的感觉

Ví dụ
02

Có vẻ ngoài ấn tượng hoặc sự xuất hiện gây ấn tượng

Having a strong and impressive appearance or presence

拥有强大或令人印象深刻的外表或气势

Ví dụ
03

Sức mạnh thường được thể hiện rõ ràng qua thể chất hoặc theo cách ẩn dụ

Refers to strength, usually in a physical or metaphorical sense

通常指的是身体上的力量,或者比喻意义上的坚韧与实力。

Ví dụ